1. Cấu trúc cơ bản
| Loại từ | Cấu tạo với どちら | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đại từ nghi vấn (lịch sự) | どちら + が/は/を/に/へ/から | X と Y、どちらが〜ですか | Thường hỏi chọn 1 trong 2; mang sắc thái lịch sự |
| Liên kết danh từ | どちらの + N | どちらの会社/どちらの国 | Nghĩa “của/thuộc bên nào”, “nước nào”, “công ty nào” (lịch sự) |
| Hỏi vị trí (lịch sự) | 場所 + は + どちらですか | トイレはどちらですか | “どこ” bình thường → “どちら” lịch sự |
| Hướng/Phương | どちらへ/どちらに | 学校へはどちらに行きますか | Hỏi hướng đi, đích đến |
| Kính ngữ (người) | どちら様(さま) | どちら様ですか | Cực lịch sự khi hỏi “ai” là ai |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nghĩa cốt lõi: “cái nào/đằng nào/ở đâu” mang sắc thái lịch sự.
- Dùng phổ biến cho lựa chọn giữa hai phương án. Với nhiều hơn hai, chuẩn mực dùng どれ/どの; tuy nhiên trong hội thoại lịch sự どちら vẫn có thể dùng, nhưng ở JLPT N5 nên ưu tiên quy tắc “2 lựa chọn”.
- Hỏi vị trí/địa điểm một cách lịch sự: どこ → どちら (トイレはどちらですか).
- Hỏi thuộc về bên nào/đơn vị nào: どちらの + N (どちらの会社ですか).
- Khi hỏi về người một cách rất lịch sự: どちら様ですか (Ai đấy ạ?).
3. Ví dụ minh họa
- コーヒーと紅茶、どちらが好きですか。
Bạn thích cà phê hay trà (cái nào)? - 会議室はどちらですか。
Phòng họp ở đâu ạ? (lịch sự) - どちらの会社から来ましたか。
Bạn đến từ công ty nào? - 駅へはどちらへ行けばいいですか。
Tôi nên đi hướng nào để đến ga? - 失礼ですが、どちら様ですか。
Xin lỗi, quý vị là ai ạ? - この二つのサイズは、どちらが大きいですか。
Trong hai kích cỡ này, cái nào lớn hơn? - ご出身はどちらですか。
Anh/chị quê ở đâu ạ? - こちらとそちら、どちらにしますか。
Giữa cái này và cái kia, bạn chọn cái nào?
4. Cách dùng & sắc thái
- Lịch sự hơn どっち; có thể dùng trong dịch vụ, công việc, với người lạ.
- Khi bổ nghĩa danh từ phải dùng “の”: どちらのN (không dùng trực tiếp どちら N).
- Hỏi vị trí/địa điểm nên dùng は + どちらですか để tự nhiên, lịch sự.
- Dùng hỏi hướng đi với へ/に; hỏi nguồn gốc với から (どちらからいらっしゃいましたか).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt chính | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| どちら | Cái nào/đằng nào (lịch sự) | Thường 2 lựa chọn; có thể “ở đâu” lịch sự | AとBはどちら?/トイレはどちら? |
| どっち | Cái nào (thân mật) | Khẩu ngữ, không lịch sự | AとB、どっち? |
| どれ | Cái nào (trong 3+) | Không bổ nghĩa danh từ, đứng độc lập | どれがあなたのですか。 |
| どの + N | Nào (bổ nghĩa danh từ) | Phải có danh từ theo sau | どの本が一番ですか。 |
| どこ | Ở đâu | Thường dùng bình thường; lịch sự → どちら | トイレはどこですか。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong dịch vụ, “お国はどちらですか” nghe rất lịch sự, thay cho “どこの国”.
- “どちら様でいらっしゃいますか” là siêu kính ngữ qua điện thoại.
- Với nhiều hơn hai lựa chọn, JLPT ưa đáp án どれ/どの; đừng lẫn với どちら trừ khi ngữ cảnh lịch sự chung chung.
7. Biến thể & cụm cố định
- どっち (thân mật của どちら)
- どちらのN (どちらの国/会社/大学)
- どちら様 (hỏi “ai” cực lịch sự)
- どちらへ/どちらに (hỏi hướng/đích đến)
- どちらでも (cái nào cũng được), どちらも (cả hai đều ...)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Quên “の”: sai × どちら会社 → đúng ✓ どちらの会社.
- Dùng どちら khi có 3+ lựa chọn trong đề JLPT (bẫy): nên chọn どれ/どの nếu không có ngữ cảnh “2 lựa chọn”.
- Nhầm どちら (lịch sự “đâu”) với どこ: trong hội thoại lịch sự nên dùng どちら.
- Dùng どちら với người quen thân nghe quá trang trọng; với bạn bè dùng どっち/だれ phù hợp hơn.