いつか~ – Một ngày nào đó

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu tạo Ví dụ cấu trúc Ý nghĩa
Trạng từ いつか + V/A いつか きたい/ Một ngày nào đó (mơ hồ)
Nhấn mạnh いつかは + V いつかは できる Rồi thì…/Thế nào cũng…
Định ngữ いつかの + N いつかの 写真しゃしん “Ngày nào đó (trước đây)”
Kết hợp nhấn mạnh いつか + きっと/かなら いつか きっと える “Chắc chắn một ngày nào đó”

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Chỉ thời điểm không xác định trong tương lai (thường) hoặc quá khứ (khi dùng いつかの). Dịch: “một ngày nào đó”.
  • Sắc thái hy vọng/ước mơ/định hướng dài hạn khi đi với ~たい, ~つもり, ~ます.
  • いつかは mang nghĩa “rồi cũng …”, nhấn tính tất yếu nhưng không rõ khi nào.
  • Không dùng để hỏi “khi nào”; đó là いつ (nghi vấn).

3. Ví dụ minh họa

  • いつか日本にほんきたいです。
    Tôi muốn đi Nhật một ngày nào đó.
  • いつか自分じぶんみせちます。
    Một lúc nào đó tôi sẽ có cửa hàng riêng.
  • いつかはいえいたいです。
    Rồi thì tôi cũng muốn mua nhà.
  • いつかの写真しゃしんつけました。
    Tôi tìm thấy bức ảnh của ngày nào đó (trước đây).
  • その約束やくそくいつかたします。
    Tôi sẽ thực hiện lời hứa ấy vào một ngày nào đó.
  • いつかいましょう。
    Hẹn gặp nhau một ngày nào đó nhé.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Tạo cảm giác mơ hồ nhưng tích cực; hay đi với きっと/かならず để tăng cam kết.
  • Dùng いつかの khi nói về một ngày không xác định trong quá khứ, đã được chia sẻ ngầm giữa người nói và nghe.
  • Trong phát biểu mục tiêu dài hạn, いつかは đặt trước chủ đề để nhấn “sớm muộn gì …”.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Từ/Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
いつか Một ngày nào đó Mơ hồ về thời điểm いつか留学りゅうがくしたい。
そのうち Sớm thôi, không lâu nữa Gần hơn いつか そのうちきます。
いつも Lúc nào cũng/luôn Chỉ tần suất, không phải thời điểm mơ hồ いつもいそがしいです。
いつでも Bất cứ lúc nào Khả dụng mọi thời điểm いつでも連絡れんらくしてください。
いずれ Rồi sẽ, sớm muộn Trang trọng hơn いつか いずれかります。

6. Ghi chú mở rộng

  • Khi muốn đưa mục tiêu cụ thể hơn, thêm mốc mơ hồ: 将来しょうらい/いつの 日本にほんはたらきたい。
  • Tránh lạm dụng trong lịch trình cần cam kết thời gian; いつか quá mơ hồ có thể bị hiểu là né tránh.
  • Trong văn nói, いつかさ… có thể mở đề chuyện cũ/nhớ lại (casual).

7. Biến thể & cụm cố định

  • いつかきっと/いつかかならず: nhất định một ngày nào đó.
  • いつかは~たい/~ようになる: rồi cũng muốn/trở nên…
  • いつかのN: N của “ngày nào đó” (trong quá khứ).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với nghi vấn いつ (khi nào): × いつかますか (mơ hồ) khi cần lịch hẹn cụ thể → ○ いつますか。
  • Dùng いつか trong ngữ cảnh cần hứa rõ thời gian (bài nghe) → bẫy chọn đáp án “không xác định” đúng hơn.
  • Nhầm いつも/いつでも với いつか vì đều có いつ: chú ý nghĩa tần suất vs thời điểm mơ hồ.

Đại từ nghi vấn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict