1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc với なんでも |
Nghĩa |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Khẳng định bao quát |
なんでも + V/Adj |
Cái gì cũng…/bất cứ gì cũng… |
なんでも食べます。 |
“Không kén chọn”/“mọi thứ” |
| Chọn tùy ý |
なんでも + いい/大丈夫 |
Cái gì cũng được |
なんでもいいです。 |
Mời chọn tự do |
| Phủ định “không có gì” (cố định) |
なんでもない/なんでもありません |
Không có gì/không sao đâu |
大丈夫、なんでもないです。 |
Cụm cố định, khác với 何も…ない |
| Nhấn mạnh “mọi thứ” |
なんでもかんでも + V |
Cái gì cũng (tất tần tật) |
なんでもかんでも信じないでください。 |
Nhấn mạnh, khẩu ngữ |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- なんでも diễn đạt phạm vi bao trùm: “cái gì cũng…”, “bất cứ cái gì cũng…”. Thường đi với động từ/ tính từ khẳng định.
- なんでもいい: “gì cũng được”, thể hiện không có yêu cầu cụ thể.
- なんでもない: cụm cố định nghĩa là “không có gì/không sao đâu”, không hiểu là “cái gì cũng không” (khác công thức phủ định chuẩn 何も…ない).
- Trong lời nói thường ngày, なんでも đôi khi mang sắc thái phóng đại (“cái gì cũng…” theo nghĩa tương đối).
3. Ví dụ minh họa
- 私はなんでも食べます。
Tôi ăn gì cũng được/ăn món gì cũng ăn.
- 飲み物はなんでもいいです。
Đồ uống gì cũng được.
- この店はなんでもあります。
Cửa hàng này cái gì cũng có.
- 彼はなんでも知っています。
Anh ấy cái gì cũng biết.
- 質問があれば、なんでも聞いてください。
Nếu có câu hỏi, cứ hỏi gì cũng được.
- それはなんでもありません。
Không có gì đâu.
- なんでもかんでも買わないでください。
Đừng mua cái gì cũng mua.
- 嫌いな食べ物はありません。なんでも好きです。
Tôi không có món ghét; món gì tôi cũng thích.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng なんでも để nói chung, không giới hạn lựa chọn. Phù hợp cả lịch sự lẫn thân mật.
- なんでもいい thể hiện “không kén chọn”, lịch sự thêm です: なんでもいいです。
- なんでもない dùng để trấn an hoặc phủ nhận tầm quan trọng: “không có gì/không sao”.
- Tránh dùng なんでも với phủ định kiểu ない để nói “không… cái gì cả”; dùng 何も…ない cho nghĩa đó.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| なんでも |
Cái gì cũng… (khẳng định) |
Dùng với khẳng định |
なんでも食べます |
| 何も…ない |
Không… cái gì cả |
Phủ định toàn phần |
何も食べない |
| なんでもない |
Không có gì/không sao |
Cụm cố định, không phải cấu trúc “なんでも + ない” thông thường |
大丈夫、なんでもないよ |
| どれでも/どこでも/いつでも/だれでも |
Bất kỳ cái nào/nơi nào/lúc nào/ai |
“-でも” với từ để hỏi khác |
どれでもいいです |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong văn nói, なんでも có thể mang tính cường điệu: “cái gì cũng…” nhưng hiểu là “hầu như cái gì cũng…”.
- Ở trình độ cao hơn, なんでも còn có nghĩa “nghe nói là…” (tin đồn), nhưng không thuộc N5; không nhầm với nghĩa “cái gì cũng”.
- なんでもかんでも là dạng nhấn mạnh, tránh lạm dụng trong văn viết trang trọng.
7. Biến thể & cụm cố định
- なんでもいい(です) (cái gì cũng được)
- なんでもない/なんでもありません (không có gì/không sao)
- なんでもかんでも (cái gì cũng, nhấn mạnh)
- なんでも屋 (người/cửa hàng “cái gì cũng làm/bán” – từ vựng thường gặp)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng sai với phủ định: muốn nói “không ăn gì cả” phải là 何も食べない, không phải “なんでも食べない”.
- Nhầm なんでもない (không có gì) với “何でもない = không phải cái gì cũng…” → hiểu đúng là cụm cố định “không có gì”.
- Dùng なんでも quá rộng gây phóng đại: nên cân nhắc ngữ cảnh (ví dụ: “なんでも知っている” là cách nói phóng đại).
- Trong câu hỏi lựa chọn cụ thể, dùng どれでも/どのNでも thay vì なんでも.