1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Hỏi đánh giá/tình trạng | N は どうですか。 | この本は どうですか。 | “N thế nào?” (ý kiến/đánh giá). |
| Đề xuất/giới thiệu | N は どうですか。 | コーヒーは どうですか。 | “Bạn dùng/ thử N chứ?” (mời/đề xuất nhẹ). |
| Hỏi tình hình | N(の様子) は どうですか。 | 日本語の 勉強は どうですか。 | “Việc học tiếng Nhật thế nào?” |
| Tính lịch sự | いかがですか。 | お味はいかがですか。 | Lịch sự hơn どうですか. |
| Chọn lựa gợi ý | A は どうですか。 | この席は どうですか。 | Gợi ý chọn A trong số các lựa chọn. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Hỏi ý kiến/đánh giá về người/vật/tình huống: “thế nào?”.
- Dùng như một đề xuất nhẹ: “N thì sao?” → khuyến khích lựa chọn/ thử.
- Ngữ cảnh quyết định nghĩa: cùng một câu có thể là “đánh giá” hoặc “mời/đề xuất”.
- Lịch sự hóa bằng いかがですか (dịch vụ, tiếp khách).
- Khác với どうしますか: どうですか không yêu cầu quyết định hành động ngay.
3. Ví dụ minh họa
- この服、どうですか。
Bộ đồ này thế nào? - 日本の 生活は どうですか。
Cuộc sống ở Nhật thế nào? - コーヒーは どうですか。
Cà phê thì sao? (mời dùng cà phê) - この席は どうですか。
Chỗ ngồi này thì sao? (gợi ý chọn chỗ) - 旅行は どうでしたか。
Chuyến du lịch thế nào? (quá khứ) - 宿題の 進み具合は どうですか。
Tiến độ bài tập thế nào? - お味はいかがですか。
Vị thế nào ạ? (lịch sự) - 週末、映画は どうですか。
Cuối tuần, xem phim thì sao? (đề xuất)
4. Cách dùng & sắc thái
- Hỏi chung về chất lượng/ấn tượng: どうですか mang sắc thái trung lập, nhẹ nhàng.
- Dùng は để nêu chủ đề (N は どうですか) tự nhiên hơn so với を trong mẫu này.
- Trong lời mời: ngữ điệu lên giọng, ngữ cảnh phục vụ quyết định người nghe hiểu là “mời/đề xuất”.
- Trả lời điển hình: いいです/だめです/大丈夫です/ちょっと… (từ chối khéo).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Công dụng | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| どうですか | Hỏi đánh giá/đề xuất | Không bắt buộc quyết định | この本は どうですか。 |
| どうしますか | Hỏi quyết định/hành động | Yêu cầu chọn/làm gì | 本は どうしますか。 |
| いかがですか | Lịch sự của どうですか | Trang trọng hơn | お飲み物は いかがですか。 |
| ~ませんか | Mời rủ trực tiếp | Mang tính rủ rê rõ ràng | 映画を 見ませんか。 |
| ~は どうでしょうか | Đề xuất mềm | Mềm hơn どうですか, hay dùng khi cân nhắc | この案は どうでしょうか。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Dùng どうでしたか để hỏi về trải nghiệm đã qua (quá khứ).
- Trong dịch vụ: “試飲はいかがですか” (Mời dùng thử), câu trả lời lịch sự: “結構です/お願いします”。
- Tránh lặp どう nhiều lần; thay bằng いかが hoặc các tính từ cụ thể (おいしいですか, 便利ですか…).
7. Biến thể & cụm cố định
- N は どうですか。/ N は どうでしたか。 (hiện tại/quá khứ)
- いかがですか (biến thể lịch sự)
- ~は どうでしょうか (mềm, đề xuất)
- ご都合は どうですか (hỏi sự tiện/thoải mái)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với どうしますか khi cần hành động cụ thể; どうですか không yêu cầu quyết định.
- Dùng を với どうですか trong mời/đề xuất: nên dùng は tự nhiên hơn (コーヒーは どうですか).
- Dùng どうですか quá trực tiếp trong bối cảnh trang trọng; nên đổi sang いかがですか.