なにか~ – Cái gì đó

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Thành phần Cấu trúc Nghĩa Ví dụ ngắn Ghi chú
Đại từ bất định なにか+V(ます) Cái gì đó なにべます。 Mơ hồ, không xác định
Nghi vấn なにか+Vますか Có … gì không? なにみますか。 Hỏi gợi ý/khảo sát
Hiện hữu なにか+があります/います Có cái gì đó なにかがあります。 “Có … gì đó” vô định
Đề nghị/mời なにか+Vませんか Rủ/đề nghị làm gì đó なにべませんか。 Lịch sự, mềm
Yêu cầu なにか+ください Cho tôi cái gì đó なにかください。 Lịch sự cơ bản

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • なにか diễn tả “một cái gì đó/điều gì đó” không xác định cụ thể.
  • Thường dùng trong câu khẳng định, câu hỏi thăm dò, lời mời/đề nghị để giữ sự mơ hồ, lịch sự.
  • Đi với あります/います diễn tả “có cái gì đó” (đồ vật/người/động vật) mà không nêu rõ.
  • Không dùng なにか với dạng phủ định để nói “không… gì” (khi đó dùng なにも~ません).
  • Trong nghi vấn phủ định 〜ませんか, なにか làm câu mềm đi: “Chúng ta … nhé?”

3. Ví dụ minh họa

  • なにべたいです。
    Tôi muốn ăn gì đó.
  • ものなにありますか。
    Có đồ uống gì không?
  • なに質問しつもんがありますか。
    Có câu hỏi nào không?
  • なに手伝てつだいましょうか。
    Tôi giúp gì đó nhé.
  • 一緒いっしょなにみませんか。
    Cùng uống gì đó chứ?
  • 昨日きのうなにありましたか。
    Hôm qua có chuyện gì à?
  • パーティーになにっていきましょうか。
    Mang gì đó đến bữa tiệc nhé?

4. Cách dùng & sắc thái

  • Biểu thị sự không xác định, giữ phép lịch sự và khoảng cách: tránh trực diện “cái X cụ thể”.
  • Trong câu hỏi, なにか ngụ ý kỳ vọng câu trả lời là “có”: なに問題もんだいがありますか。
  • Thường lược を sau なにか trong hội thoại: なにべる? (thân mật).
  • Dùng với 〜ませんか để mời/đề nghị một cách nhẹ nhàng.
  • Muốn phủ định toàn phần dùng なにも~ません, không dùng なにか~ません.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
なに Cái gì (hỏi trực tiếp) Câu hỏi wh, yêu cầu xác định なにみますか。
なに Cái gì đó Mơ hồ; hợp với khẳng định/ nghi vấn なにみたい。
なにも~ない Không … gì Chỉ dùng với phủ định なにみません。
だれか Ai đó Tương tự なにか nhưng cho “ai” だれかました。
どれか Cái nào đó Chọn một trong số đã biết どれかえらんでください。

6. Ghi chú mở rộng

  • なにかありますか” có thể là “Có chuyện gì à?” tùy ngữ cảnh (không chỉ “có cái gì không?”).
  • なにか+Nを+ください” lịch sự hơn “なにかください” khi có loại mong muốn: なにものをください。
  • Nghi vấn phủ định 〜ませんか với なにか thường mang sắc thái mời mọc: なにべませんか(=cùng ăn nhé).
  • Trong văn nói, なにか đôi khi rút thành “なんか” (khẩu ngữ), nhưng trong bài thi nên giữ なにか.

7. Biến thể & cụm cố định

  • なにかありますか。/ なにかありましたか
  • なにみませんか。/ なにどうですか。
  • なに質問しつもんはありますか。
  • なに問題もんだいがありますか。/ なに用事ようじがあります。
  • なにべたい/みたい/たい。

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng なにか với phủ định để nói “không … gì”: ×なにべません → đúng: なにべません。
  • Quên lược を trong văn nói không sai, nhưng trong văn viết JLPT nên chuẩn chỉnh: なにかをべます(được), なにべます(tự nhiên hơn).
  • Nhầm なにか và なに:
    - なにみますか(bạn uống gì? hỏi xác định)
    - なにみますか(bạn có uống gì không? gợi ý).
  • Nhầm nghĩa của なにかありますか thành “có cái gì cụ thể X không?”; thực ra là hỏi chung “có gì (điều gì) không?”.

Đại từ nghi vấn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict