1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Bất định bao hàm |
どこでも + V/Adj |
どこでも入れます/どこでも便利です |
“bất cứ đâu”, “đâu cũng …” (khẳng định) |
| Chỉ hướng/đích |
どこへでも/どこにでも + 行く/来る |
どこへでも行けます |
Dùng へ/に khi nhấn hướng/điểm đến |
| Cho phép/lựa chọn |
どこでも + いい/かまいません |
どこでもいいです |
“đâu cũng được” (không kén chọn) |
| Phủ định (không khuyến nghị) |
× どこでも~ません |
× どこでも行きません |
Tự nhiên hơn: どこにも~ません |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Biểu thị phạm vi không hạn chế: “ở bất cứ đâu cũng…”.
- Thường đi với khẳng định, khả năng, cho phép, mệnh lệnh nhẹ: 使える/行ける/入れる/座ってください.
- Khi nhấn hướng, dùng どこへでも/どこにでも; nếu không cần nhấn, どこでも vẫn tự nhiên.
- Không dùng để phủ định toàn phần (khi muốn “không ở đâu cả” phải là どこにも~ません).
3. Ví dụ minh họa
- このカードはどこでも使えます。
Thẻ này dùng được ở bất cứ đâu.
- 休みならどこへでも行きたいです。
Nếu nghỉ, tôi muốn đi đâu cũng được.
- 座る場所はどこでもいいです。
Ngồi chỗ nào cũng được.
- 子どもはどこでもすぐ友だちを作ります。
Trẻ con ở đâu cũng nhanh có bạn.
- この町ではどこでもWi‑Fiが使えます。
Ở thị trấn này chỗ nào cũng dùng được Wi‑Fi.
4. Cách dùng & sắc thái
- Sắc thái “không giới hạn, không kén chọn”.
- Hợp với mẫu cho phép/khả năng: ~てもいい/~られる/~ことができる.
- Với động từ chuyển động, どこへでも/どこにでも tạo cảm giác tự nhiên hơn khi nhấn điểm đến.
- Tránh dùng với phủ định; đổi sang どこにも~ません để diễn đạt “không ở đâu cả”.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Phân biệt |
Ví dụ ngắn |
| どこでも |
bất cứ đâu (khẳng định) |
Toàn bộ; thường đi với ~できる/~いい |
どこでも行ける。 |
| どこへでも/どこにでも |
bất cứ nơi đâu (nhấn hướng/đích) |
Thêm へ/に để rõ hướng |
どこへでも行きます。 |
| どこか |
đâu đó (một nơi nào đó) |
Không bao hàm toàn bộ |
どこかで会おう。 |
| どこにも~ません |
không … ở đâu cả |
Phủ định toàn phần |
どこにも売っていません。 |
| どこも(+肯定) |
ở đâu cũng… |
Gần nghĩa với どこでも |
どこもきれいです。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Mẫu cố định: どこでもいい(です)= “đâu cũng được”, phổ biến khi lựa chọn.
- Trong quảng cáo/sản phẩm: どこでも使える/ドア(Doraemon joke) – nêu tính “dùng được mọi nơi”.
- Văn viết thường tránh lặp でも: chọn どこでも hoặc どこへでも theo ý nghĩa, không dùng cả hai cùng lúc không cần thiết.
7. Biến thể & cụm cố định
- どこでもいい/よい/かまいません
- どこでも行ける/入れる/使える
- どこへでも/どこにでも(nhấn hướng/đích)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Phủ định sai: × どこでも行きません → ○ どこにも/どこへも行きません.
- Quên nhấn hướng khi cần: với động từ chuyển động nên dùng どこへでも/どこにでも để rõ nghĩa.
- Nhầm với どこか (một nơi nào đó) → tránh dùng どこでも khi chỉ muốn mơ hồ, không bao quát toàn bộ.