なん~ – Cái gì (dạng biến thể)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Nghĩa Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Hỏi “cái gì” (lịch sự) なん + ですか Cái gì vậy? それはなんですか Dạng phổ biến, trung tính/lịch sự
“Cái gì” + danh từ なんの + N N… gì?/N thuộc loại nào? これはなんのほんですか。 Hỏi chủng loại/chủ đề
“Mấy/bao nhiêu …” (đơn vị) なん + đơn vị đếm Hỏi số lượng りんごはなんこありますか。 Với đơn vị đếm phải dùng なん
Thời gian/tuần/tháng/năm なんじ/なんぷん/なんようび/なんねん... Hỏi mấy giờ, thứ mấy, năm nào… いまはなんじですか。 Đọc là なん + (từ)
Tầng/lầu なんがい Tầng mấy 部屋へやなんがいですか。 なんかい đọc なんがい
Số người なんにん Bao nhiêu người クラスはなんにんですか。 なんにん (đếm người) đọc なんにん
Đọc/ gọi là gì なんと + V ... là gì これはなんとみますか。 Hỏi cách đọc/tên gọi
Lưu ý đối lập なに + が/を “Cái gì” làm chủ/đối tượng なにべますか。 Thường dùng なに (không dùng なん)

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

なん là biến thể phát âm của なに (gốc là なに), dùng khi なに đứng trước một số âm/đơn vị nhất định hoặc trước です・だ・で・と・の… Tác dụng: hỏi “cái gì”, “bao nhiêu/mấy (đơn vị)”, “mấy giờ/thứ mấy/tầng mấy…”.

  • Quy luật dễ nhớ: trước です/だ/で/と/の và trước phần lớn đơn vị đếm → dùng なん (ví dụ: なんですか, なんのN, なんこ, なんまい...).
  • Trước trợ từ が・を → dùng なに (thường không nói なんが/なんを trong chuẩn mực).
  • Một số từ cố định có cách đọc với なん: なん(なんじ), 何分なにぶん(なんぷん), 何人なにびと(なんにん - đếm người), なんかい(なんがい), なん(なんこ), なにまい(なんまい), なんさつ(なんさつ), なんひき(なんびき)…
  • なんのN: hỏi “N gì?/N thuộc loại gì?”; khác với どんなN (hỏi tính chất), xem mục so sánh.

3. Ví dụ minh họa

  • それはなんですか
    Đó là cái gì vậy?
  • これはなんのほんですか。
    Đây là sách về cái gì?
  • いまなんじですか。
    Bây giờ là mấy giờ?
  • クラスはなんにんですか。
    Lớp có bao nhiêu người?
  • りんごはなんこありますか。
    Có bao nhiêu quả táo?
  • 学校がっこうなんがいですか。
    Trường ở tầng mấy?
  • 今日きょうなんようびですか。
    Hôm nay là thứ mấy?
  • これはなんとみますか。
    Cái này đọc là gì?

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng なんですか để hỏi lịch sự, tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
  • Với đơn vị đếm, nhất định dùng なん + đơn vị (không dùng なに + đơn vị).
  • Trước が・を thường dùng なに: なにが/なにを (lịch sự, chuẩn mực).
  • なんのN thiên về phân loại/chủ đề (“thuộc loại gì/của gì”).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
なん vs なに Đều là “gì” (なん) なん đứng trước です/だ/で/と/の, đơn vị đếm; なに đứng trước が/を なんですかなにべますか
なんのN N gì/thuộc loại gì Hỏi chủng loại/chủ đề これはなんの映画えいがですか
どんなN N như thế nào Hỏi tính chất/đặc điểm これはどんな映画えいがですか
どれ/どのN Cái nào Chọn trong số nhiều どのほんですか
なんで Tại sao/bằng gì Mẫu riêng (xem mục 812) なんできますか

6. Ghi chú mở rộng

  • Về ngữ âm: なに chuyển sang đọc なん để thuận âm trước các phụ âm n/d/t, hoặc trong các từ ghép cố định.
  • Một số trường hợp cả なんなに đều nghe thấy trong khẩu ngữ, nhưng trong bài thi JLPT nên theo chuẩn: が/を → なに; đơn vị/です/の → なん.
  • Không nhầm なにしょく: thường đọc なにいろ (hỏi màu gì), không phải なんいろ trong chuẩn sơ cấp.

7. Biến thể & cụm cố định

  • なんですか (cái gì vậy?)
  • なんのN (N gì?)
  • なんじ/なんぷん/なんにち/なんようび/なんねん
  • なんにん/なんこ/なんまい/なんさつ/なんびき/なんだい/なんがい
  • これはなんとみますかなんという名前なまえですか

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai: なにこありますか → Đúng: なんこありますか.
  • Sai: なんをべますか → Đúng: なにべますか.
  • Nhầm なんのN (loại/chủ đề) với どんなN (tính chất): “これはなんのほんですか” ≠ “これはどんなほんですか”.
  • Phát âm なんかいなんがい, không phải “なんかい”.

Đại từ nghi vấn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict