~どうしますか – Làm sao bây giờ

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ví dụ Ghi chú
Câu hỏi chung ~、どうしますか。 明日あした、どうしますか。 Hỏi kế hoạch/định làm gì.
Chỉ mục tiêu N は どうしますか。 この書類しょるいは どうしますか。 Hỏi xử lý với N như thế nào.
Hỏi lựa chọn A と B、どうしますか。 ここで べますか。かえりますか。— どうしますか。 Hướng người nghe quyết định.
Lịch sự hơn どういたしますか。 支払しはらいは どういたしますか。 Rất lịch sự (dịch vụ/nhà hàng/cửa hàng).
Đề nghị (nói người nói) どうしましょうか。 ごみは どうしましょうか。 “Chúng ta nên làm thế nào?” mang ý đề nghị.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Hỏi về quyết định/hành động tiếp theo: “(Bạn/Chúng ta) sẽ làm thế nào/điều gì?”.
  • Thường theo sau một ngữ cảnh/đối tượng đã nêu (đồ vật, kế hoạch, tình huống).
  • Trong dịch vụ, dùng để xác nhận lựa chọn của khách (trả tiền, gói hàng, giao nhận…).
  • Khác với どうですか (hỏi đánh giá), どうしますか tập trung vào hành động/quyết định.

3. Ví dụ minh họa

  • ゆうごはん、どうしますか。
    Bữa tối, làm thế nào đây?/Mình ăn thế nào?
  • このはこは どうしますか。
    Cái hộp này xử lý thế nào?
  • 明日あしたあめです。ピクニックは どうしますか。
    Ngày mai mưa. Buổi picnic thì làm sao?
  • レシートは どうしますか。
    Hóa đơn thì anh/chị muốn thế nào? (lấy hay bỏ)
  • 支払しはらいは 現金げんきんとカード、どうしますか。
    Thanh toán tiền mặt hay thẻ, bạn chọn thế nào?
  • この問題もんだい、あとで もういちど やりますか。— はい、そうします。
    Vấn đề này để sau làm lại nhé? — Vâng, làm vậy.
  • 会議かいぎは オンラインに しますか。対面たいめんに しますか。— どうしますか。
    Họp online hay trực tiếp? — Quyết thế nào?
  • ごみは どうしましょうか。
    Rác thì chúng ta làm thế nào? (đề nghị/lịch sự)

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng để mời người nghe đưa ra quyết định; người hỏi trung lập.
  • Trong hội thoại thân mật: どうする?/ どうするの?
  • Lịch sự: どうしますか; trang trọng dịch vụ: どういたしますか。
  • Trả lời thường dùng そうします/やめます/あとでにします/こちらにします.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Dùng khi Khác biệt Ví dụ ngắn
どうしますか Hỏi quyết định/hành động Tập trung “làm gì/như thế nào” せきは どうしますか。
どうですか Hỏi đánh giá/đề xuất Tập trung “thế nào/tốt không” このせきは どうですか。
なにを しますか Hỏi “làm cái gì” cụ thể Chờ tên hành động cụ thể やすみに なにを しますか。
どれに しますか Chọn trong nhiều lựa chọn Tập trung “chọn cái nào” ものは どれに しますか。
どうしましょうか Đề nghị cùng quyết định Lịch sự, người nói tham gia quyết định つぎは どうしましょうか。

6. Ghi chú mở rộng

  • Trả lời mẫu trong dịch vụ: “ふくろは いりますか。— いりません。/ おねがいします。/ 有料ゆうりょうですが どうしますか。— おねがいします。”
  • Trong nhóm, どうする? tạo không khí cùng bàn bạc; thêm ね để mềm hơn: どうするね dùng phương ngữ, chuẩn: どうするね là không chuẩn; nên dùng どうする?/どうしようか。
  • Khi tình huống khẩn: どうする?! mang sắc thái căng thẳng “Làm sao bây giờ?!”

7. Biến thể & cụm cố định

  • どうする? / どうします? (thân mật)
  • どうしましょうか。 (đề nghị/lịch sự)
  • どういたしますか。 (rất lịch sự/kinh doanh)
  • ~に します (quyết chọn ~) / ~は やめます (bỏ ~)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với どうですか: どうしますか hỏi hành động, どうですか hỏi đánh giá/đề xuất.
  • Thiếu ngữ cảnh chỉ mục tiêu: nói “どうしますか” trống rỗng sẽ khó hiểu; nên nêu rõ “N は どうしますか”。
  • Dùng どうしましょうか khi muốn đề nghị, tránh どうしますか để không tạo cảm giác ép quyết định.

Đại từ nghi vấn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict