だれでも~ – Ai cũng

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Khẳng định chung だれでも + V/Adj だれでも わかります。 “Ai cũng…”, “bất kỳ ai cũng…”.
Khả năng/cho phép だれでも + V(可能かのうけい/できます) だれでも れます。/ 利用りようできます。 Diễn tả khả năng/được phép cho tất cả mọi người.
Chủ đề だれでも + は + V だれでもは 間違まちがえます。 Nhấn mạnh chủ đề “ai cũng…”.
Định ngữ だれでも + V-可能かのう + N だれでも 使つかえる アプリ Bổ nghĩa danh từ.
Lịch sự どなたでも + V どなたでも 参加さんかできます。 Lịch sự hơn だれでも.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Biểu thị tính bao quát: “bất kỳ ai cũng…/ai cũng…”.
  • Thường dùng trong quy tắc, thông báo, mô tả tính dễ, tính phổ quát.
  • Phù hợp với các động từ chỉ khả năng, quyền sử dụng, mức độ dễ/khó, hiểu/biết.
  • Không dùng để nói “không ai” (khi phủ định dễ gây hiểu lầm “không phải ai cũng…”).
  • Trong câu mời/đề nghị nhẹ nhàng, có thể dùng: だれでも てください (ai cũng hãy đến).

3. Ví dụ minh họa

  • この図書館としょかんは だれでも れます。
    Thư viện này ai cũng có thể vào.
  • この問題もんだいは だれでも わかります。
    Bài này ai cũng hiểu.
  • イベントは だれでも 参加さんかできます。
    Sự kiện ai cũng có thể tham gia.
  • これは だれでも 使つかえる アプリです。
    Đây là ứng dụng ai cũng dùng được.
  • 失敗しっぱいは だれでも あります。
    Ai cũng có lúc thất bại.
  • 入口いりぐちは だれでも かる ように おおきい看板かんばんが あります。
    Có biển hiệu lớn để ai cũng nhận ra lối vào.
  • この映画えいがは だれでも たのしめます。
    Bộ phim này ai cũng có thể thưởng thức.
  • どなたでも ご自由じゆうに おりください。
    Quý vị nào cũng xin cứ tự nhiên lấy.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng trong bối cảnh trung lập/khách quan (quảng cáo, hướng dẫn, quy định, lời giới thiệu).
  • Khi nhấn mạnh “không giới hạn đối tượng”: だれでもOK, だれでも歓迎かんげい.
  • Tránh dùng với ý nghĩa quá cá nhân/riêng tư khó phổ quát (ví dụ: “ai cũng yêu món này” có thể nghe cường điệu).
  • Lịch sự hóa: どなたでも cho người lạ/khách hàng.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Điểm khác Ví dụ ngắn
だれでも Ai cũng / bất kỳ ai Tính bao quát, khẳng định だれでも れます。
だれか Ai đó Một người không xác định, không bao quát だれかが んでいます。
だれも~ない Không ai Bắt buộc đi với phủ định だれも ません。
みんな Mọi người Nhóm cụ thể, không mang nghĩa “bất kỳ ai” みんな ました。
どなたでも Ai cũng (lịch sự) Lịch sự hơn だれでも どなたでも 参加さんかできます。

6. Ghi chú mở rộng

  • Khi thêm は: だれでもは~ nhấn mạnh chủ đề đối lập, mang sắc thái nhấn mạnh.
  • Dạng định ngữ phổ biến trong quảng cáo: だれでも簡単かんたんに~できる.
  • Cẩn thận với phủ định: だれでも~ない thường hiểu là “không phải ai cũng…”, không phải “không ai…”.

7. Biến thể & cụm cố định

  • だれでもOK / だれでも歓迎かんげい
  • だれでも参加さんか自由じゆう
  • どなたでも ご参加さんかいただけます (lịch sự)
  • だれでも 使つかえる~ / かる~ / できる~

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với だれも: “ai cũng” phải là だれでも, không phải だれも.
  • Dùng だれでも + ません để nói “không ai” là sai; phải dùng だれも~ません.
  • Nhầm với みんな: みんな là “mọi người” (nhóm cụ thể), だれでも là “bất kỳ ai” (mở, mang tính điều kiện).

Đại từ nghi vấn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict