何(なに) là đại từ nghi vấn “cái gì” dùng để hỏi vật/việc không xác định.
Kết hợp với các trợ từ để hỏi vai trò khác nhau: が (chủ ngữ), を (tân ngữ), に/へ (đích/ thời điểm), で (phương tiện/địa điểm hành động), と (trích dẫn/“nói là”).
何の+N để hỏi “loại gì/ về cái gì”.
Trước nhiều loại số đếm/counter, 何 đọc là なん: 何人(なんにん)、何時(なんじ)、何円(なんえん).
Phân biệt 何で: ở N5 thường hiểu là “bằng gì” (phương tiện). “なんで=tại sao” là khẩu ngữ; trong JLPT nên dùng どうして để hỏi lý do.
Biến đổi nghĩa khi thêm trợ từ か/も:
- 何か=“cái gì đó” (807 có liên quan đến 808).
- 何も~ない=“không … gì cả” (liên quan đến 810).
3. Ví dụ minh họa
これは何ですか。 Cái này là gì?
何を食べますか。 Bạn ăn gì?
何が一番好きですか。 Bạn thích nhất cái gì?
学校へ何で行きますか。— バスで行きます。 Bạn đi đến trường bằng gì? — Mình đi bằng xe buýt.
それは何の映画ですか。 Đó là phim về gì?
これは日本語で何と言いますか。 Cái này tiếng Nhật nói là gì?
何時(なんじ)に起きますか。 Bạn dậy lúc mấy giờ?
ここに今何人(なんにん)いますか。 Bây giờ ở đây có bao nhiêu người?
4. Cách dùng & sắc thái
Lịch sự: kết thúc câu hỏi bằng ですか/ますか để thân thiện, trang nhã.
Trong hội thoại tự nhiên, を sau 何 có thể lược: 何食べる? (thân mật).
Hỏi phương tiện: 何で行きますか(=bằng gì); để hỏi lý do nên dùng どうして/なぜ (tránh nhầm với なんで).
何のN nhấn mạnh “thuộc loại/chủ đề gì”, không phải “cái gì” chung chung.
Trước counter/số đếm đọc “なん”: 何歳(なんさい), 何月(なんがつ).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
何(なに)
Cái gì (hỏi trực tiếp)
Dùng trong câu hỏi wh
何をしますか。
何か
Cái gì đó
Mơ hồ/không xác định; hợp với khẳng định và nghi vấn
何か食べたい。
何も~ない
Không … gì
Đi với phủ định; diễn đạt “không có/không làm gì cả”
何も分かりません。
どれ/どの
Cái nào
Chọn trong phạm vi đã biết
どの本ですか。
どうして
Tại sao
Hỏi lý do; không nhầm với 何で(bằng gì)
どうして来ませんか。
6. Ghi chú mở rộng
“なに” hay “なん”: trước nhiều counter/âm đục, “何” đổi đọc thành “なん” (なんじ、なんにん、なんさい、なんでんしゃ).
“なんで” có 2 nghĩa: “bằng gì” (=何で/なにで) và “tại sao” (khẩu ngữ). Trong đề JLPT N5, khi hỏi phương tiện nên ưu tiên hiểu là “bằng gì”.
“何と言いますか” thường rút gọn thành “何て言いますか” trong khẩu ngữ.
Trong câu lịch sự, “これは何ですか” chuẩn hơn “これは何?”
7. Biến thể & cụm cố định
これは何ですか。/ それは何?
何のN:何の料理、何の音、何の会社
日本語で何と言いますか。/ 〜は日本語で何ですか。
何時(なんじ)、何分(なんぷん)、何曜日、何人(なんにん)、何円(なんえん)
何で行きますか。(バスで/電車で/歩いて)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Nhầm 何で=tại sao. Trong bài thi, 何で thường là “bằng gì”; để hỏi lý do nên dùng どうして.
Dùng sai trợ từ: 何が vs 何を. Hành động tác động lên “cái gì” dùng を: 何を飲みますか。
Đọc sai: 何時→なにじ (sai). Đúng: なんじ.
Nhầm 何 và 何か/何も~ない:
- Hỏi trực tiếp dùng 何: 何をしますか。
- Khẳng định mơ hồ dùng 何か: 何かします。
- Phủ định toàn phần dùng 何も~ません: 何もしません。
Thêm を sau 何も (×何もを): thông thường lược を vì 何も đã làm tân ngữ.