なに~ – Cái gì

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Thành phần Cấu trúc Nghĩa cơ bản Ví dụ ngắn Ghi chú
Đại từ nghi vấn なに(なに)+が Cái gì (làm chủ ngữ) なにきですか。 Hỏi điều “gì” là chủ thể
Đại từ nghi vấn なに(なに)+を Cái gì (làm tân ngữ) なにべますか。 Hỏi đối tượng hành động
Đại từ nghi vấn なに(なに)+に/へ/で/と Ở/lúc/bằng/với cái gì なんきますか。 なんで=“bằng gì” (phương tiện)
Liên kết danh từ なにの+N … gì/… về gì なにほんですか。 Xác định loại/chủ đề
Hỏi tên/cách gọi なんと+いいいますか Nói là gì 日本語にほんごなにいいいますか。 Mẫu cố định rất hay dùng
Trước số đếm なに+counter(→ なん+counter) Bao nhiêu ~ なんにん(なんにん)ですか。 Đọc “なん” trước nhiều loại counter
Câu định danh これはなにですか Cái này là gì これはなにですか。 Lịch sự với ですか

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • なに(なに) là đại từ nghi vấn “cái gì” dùng để hỏi vật/việc không xác định.
  • Kết hợp với các trợ từ để hỏi vai trò khác nhau: が (chủ ngữ), を (tân ngữ), に/へ (đích/ thời điểm), で (phương tiện/địa điểm hành động), と (trích dẫn/“nói là”).
  • なにの+N để hỏi “loại gì/ về cái gì”.
  • Trước nhiều loại số đếm/counter, なに đọc là なん: なんにん(なんにん)、なん(なんじ)、なんえん(なんえん).
  • Phân biệt なんで: ở N5 thường hiểu là “bằng gì” (phương tiện). “なんで=tại sao” là khẩu ngữ; trong JLPT nên dùng どうして để hỏi lý do.
  • Biến đổi nghĩa khi thêm trợ từ か/も:
    - なにか=“cái gì đó” (807 có liên quan đến 808).
    - なにも~ない=“không … gì cả” (liên quan đến 810).

3. Ví dụ minh họa

  • これはなにですか。
    Cái này là gì?
  • なにべますか。
    Bạn ăn gì?
  • なに一番いちばんきですか。
    Bạn thích nhất cái gì?
  • 学校がっこうなんきますか。— バスできます。
    Bạn đi đến trường bằng gì? — Mình đi bằng xe buýt.
  • それはなに映画えいがですか。
    Đó là phim về gì?
  • これは日本語にほんごなにいいいますか
    Cái này tiếng Nhật nói là gì?
  • なん(なんじ)にきますか。
    Bạn dậy lúc mấy giờ?
  • ここにいまなんにん(なんにん)いますか。
    Bây giờ ở đây có bao nhiêu người?

4. Cách dùng & sắc thái

  • Lịch sự: kết thúc câu hỏi bằng ですか/ますか để thân thiện, trang nhã.
  • Trong hội thoại tự nhiên, を sau なに có thể lược: なにべる? (thân mật).
  • Hỏi phương tiện: なんきますか(=bằng gì); để hỏi lý do nên dùng どうして/なぜ (tránh nhầm với なんで).
  • なにのN nhấn mạnh “thuộc loại/chủ đề gì”, không phải “cái gì” chung chung.
  • Trước counter/số đếm đọc “なん”: なんさい(なんさい), なにつき(なんがつ).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
なに(なに) Cái gì (hỏi trực tiếp) Dùng trong câu hỏi wh なにをしますか。
なに Cái gì đó Mơ hồ/không xác định; hợp với khẳng định và nghi vấn なにべたい。
なにも~ない Không … gì Đi với phủ định; diễn đạt “không có/không làm gì cả” なにかりません。
どれ/どの Cái nào Chọn trong phạm vi đã biết どのほんですか。
どうして Tại sao Hỏi lý do; không nhầm với なんで(bằng gì) どうしてませんか。

6. Ghi chú mở rộng

  • “なに” hay “なん”: trước nhiều counter/âm đục, “なに” đổi đọc thành “なん” (なんじ、なんにん、なんさい、なんでんしゃ).
  • “なんで” có 2 nghĩa: “bằng gì” (=なんで/なにで) và “tại sao” (khẩu ngữ). Trong đề JLPT N5, khi hỏi phương tiện nên ưu tiên hiểu là “bằng gì”.
  • なにいいいますか” thường rút gọn thành “なにいいいますか” trong khẩu ngữ.
  • Trong câu lịch sự, “これはなにですか” chuẩn hơn “これはなに?”

7. Biến thể & cụm cố định

  • これはなにですか。/ それはなに
  • なにN:なに料理りょうりなにおとなに会社かいしゃ
  • 日本語にほんごなにいいいますか。/ 〜は日本語にほんごなにですか
  • なん(なんじ)何分なにぶん(なんぷん)なに曜日ようびなんにん(なんにん)なんえん(なんえん)
  • なんきますか。(バスで/電車でんしゃで/あるいて)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm なんで=tại sao. Trong bài thi, なんで thường là “bằng gì”; để hỏi lý do nên dùng どうして.
  • Dùng sai trợ từ: なにが vs なにを. Hành động tác động lên “cái gì” dùng を: なにみますか。
  • Đọc sai: なん→なにじ (sai). Đúng: なんじ.
  • Nhầm なになにか/なにも~ない:
    - Hỏi trực tiếp dùng なに: なにをしますか。
    - Khẳng định mơ hồ dùng なにか: なにかします。
    - Phủ định toàn phần dùng なにも~ません: なにもしません。
  • Thêm を sau なにも (×なにもを): thông thường lược を vì なにも đã làm tân ngữ.

Đại từ nghi vấn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict