1. Cấu trúc cơ bản
| Loại | Cấu trúc | Vị trí | Ví dụ cấu trúc |
|---|---|---|---|
| Phó từ tần suất | いつも + V/Adj/Nです | Trước vị ngữ | いつも 勉強します/いつも 元気です |
| Nhấn ngoại lệ | いつもは ~ない/と違う | Đầu câu | いつもは 行かない |
| Phủ định | いつも ~ない | Trước V phủ định | いつも は 食べない |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nghĩa: “luôn luôn/thường xuyên”, chỉ tần suất cao (gần như mọi lần).
- “いつもは” dùng để nêu thói quen chung rồi đối lập tình huống hiện tại.
- Dùng được với cả khẳng định lẫn phủ định: いつも行く/いつも行かない.
- Sắc thái thân mật/chuẩn mực, phù hợp cả văn viết và nói.
3. Ví dụ minh họa
- 私はいつも 7時に起きます。
Tôi luôn dậy lúc 7 giờ. - 彼はいつも 元気です。
Anh ấy lúc nào cũng khỏe. - いつもは バスで行きませんが、今日は行きます。
Thường thì tôi không đi bằng xe buýt, nhưng hôm nay thì có. - 彼女はいつも コーヒーを飲みません。
Cô ấy lúc nào cũng không uống cà phê. - この店はいつも にぎやかです。
Quán này lúc nào cũng đông vui.
4. Cách dùng & sắc thái
- Tần suất rất cao: gần như mỗi lần. Nếu chỉ “thường”, cân nhắc よく/たいてい.
- “いつもは” + khác biệt hiện tại: mở khung so sánh.
- Khi phàn nàn, いつも có thể mang sắc thái chê: 彼はいつも 遅れる (lúc nào cũng trễ).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| いつも | Luôn, thường xuyên | Nhấn mạnh tần suất cao | いつも 忙しい |
| よく | Thường, hay | Tần suất khá cao nhưng không “luôn” | よく 行く |
| たいてい | Đại để, thường thì | Trung tính, ít mạnh hơn いつも | たいてい 家で食べる |
| ふだん | Bình thường, thường ngày | Danh từ/phó từ về thói quen hàng ngày | ふだんは 早寝です |
| いつでも | Bất cứ lúc nào | Khả dụng/cho phép, không phải tần suất | いつでも 来ていい |
6. Ghi chú mở rộng
- Kết hợp lịch sự: いつもありがとうございます (Xin cảm ơn lúc nào cũng ủng hộ).
- Nhấn khác biệt: 今日はいつもより 寒い (Hôm nay lạnh hơn mọi khi).
- Trong thư từ/doanh nghiệp: 平素(へいそ)より=ふだんより (gần nghĩa “いつも”).
7. Biến thể & cụm cố định
- いつもありがとう/いつもお世話になっております
- いつも通り(どおり)/いつもより
- いつもは~ない(nêu ngoại lệ hiện tại)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với いつでも (khả dụng) → Chọn đúng theo nghĩa tần suất vs thời điểm tùy chọn.
- Vị trí: đặt いつも trước vị ngữ; tránh chen giữa chủ ngữ và trợ từ quan trọng gây mơ hồ.
- Sắc thái phàn nàn: dùng いつも + tiêu cực có thể nghe chê trách.