なにも~ません – Không gì cả

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Thành phần Cấu trúc Nghĩa Ví dụ ngắn Ghi chú
Phủ định toàn phần なにも+Vません Không … gì なにもしません。 Dạng lịch sự
Phủ định tồn tại なにも+ありません Không có gì ここはなにもありません。 Vật vô tri
Phủ định hiện hữu (người/đv) なにも+いません Không có gì/ai cả 公園こうえんなにもいません。 Ít dùng; thường nói だれもいません
Phủ định tri giác なにも+かりません/りません Không biết/hiểu gì なにかりません。 Diễn tả “hoàn toàn không”
Thân mật なにも+Vない Không … gì なにもいらない。 Thể thường

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • なにも~ません/ない là mẫu phủ định toàn phần: “không … gì cả”, “chẳng … gì”.
  • Đi luôn với động từ/tính từ ở dạng phủ định; không dùng với khẳng định.
  • Dùng với あります/います để nói “không có gì (cả)”.
  • Nhấn mạnh mức độ bằng các từ bổ trợ (ở mức N4 trở lên) như 全然ぜんぜん/まったく; ở N5 chỉ cần なにも + Vません là đủ.

3. Ví dụ minh họa

  • 今日きょうなにません
    Hôm nay tôi không ăn gì.
  • ここにはなにありません
    Ở đây không có gì cả.
  • なにかりません
    Tôi không hiểu gì cả.
  • やすみのなにません
    Ngày nghỉ tôi chẳng làm gì.
  • もうなにいりません
    Tôi không cần gì nữa.
  • 昨日きのうのことはなにません
    Tôi không biết gì về chuyện hôm qua.
  • 部屋へやなにません
    Trong phòng không có gì/ai cả (thường nói: だれもいません cho “không có ai”).

4. Cách dùng & sắc thái

  • Nhấn mạnh “không một thứ gì/không làm gì hết” → sắc thái dứt khoát, toàn phần.
  • Thường lược を sau なにも: なにべません(tự nhiên hơn なにもをべません).
  • Trong văn thân mật dùng ない: なにもない/なにもしない。
  • Khi phủ định hiện hữu chung chung: なにもありません(không có gì cả) rất hay dùng trong thông báo/lời đáp lịch sự.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
なに Cái gì đó Dùng với khẳng định/ nghi vấn なにかありますか。
なにも~ない/ません Không … gì Bắt buộc đi với phủ định なにもありません。
だれも~ない Không ai Danh từ nghi vấn “ai” + も + phủ định だれもいません。
どれも~ない Không cái nào “Cái nào cũng … không” どれもきじゃない。
全然ぜんぜん~ない Hoàn toàn không (mở rộng) Trạng từ nhấn mạnh mức độ 全然ぜんぜんかりません。

6. Ghi chú mở rộng

  • なにもない” có thể đứng một mình như câu hoàn chỉnh: なにもない(Không có gì cả).
  • なに問題もんだいはありません” đúng ngữ pháp: なにも+N+は+ありません → “Không có vấn đề gì”.
  • Trong trả lời lịch sự, có thể dùng: いいえ、なにありません。
  • Với động từ nhận thức: なにおぼえていません/なにいていません đều tự nhiên.

7. Biến thể & cụm cố định

  • なにもありません。/ なにもない
  • なにもしません。/ なにもしない
  • なにかりません。/ なにからない
  • なにりません。/ なにもいらない
  • なに問題もんだいはありません

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với khẳng định: ×なにもあります → sai. Phải dùng phủ định: なにもありません。
  • Thêm を sau なにも: ×なにもをべません → thường lược を: なにべません。
  • Nhầm với なにか:
    - なにべます(ăn cái gì đó, khẳng định)
    - なにべません(không ăn gì cả, phủ định).
  • Dùng いません cho vật vô tri (×なにもいません trong phòng đồ vật) → đúng là なにもありません.

Đại từ nghi vấn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict