1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú |
| Hỏi cách/biện pháp |
どうやって + V(ます/る)+ か |
Làm bằng cách nào? |
Dùng để hỏi phương pháp, cách thức, lộ trình, công cụ |
| Câu gợi ý |
どうやって + V-たら/ば + いいですか |
Làm thế nào thì tốt? |
Hỏi xin lời khuyên/cách giải quyết |
| Thân mật |
どうやって + V-る(の)? |
Làm sao vậy? |
Hình thức thân mật, hội thoại |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- どうやって = bằng cách nào, làm thế nào: hỏi quy trình, phương tiện, con đường để đạt mục tiêu.
- So với どう: どう chung chung “thế nào”, còn どうやって nhấn mạnh cách thức cụ thể.
- Thường đi với động từ chỉ di chuyển (行く、来る), sử dụng (使う), tạo tác (作る), giải quyết (直す、解決する)…
- Có thể hỏi về lộ trình (đi đường nào), công cụ (bằng cái gì), trình tự (làm theo bước nào).
3. Ví dụ minh họa
- 駅までどうやって行きますか。
Đến ga thì đi bằng cách nào?
- このアプリはどうやって使いますか。
Ứng dụng này dùng như thế nào?
- 東京へはどうやって行くの?
Đến Tokyo đi sao vậy?
- その問題はどうやって解決しましたか。
Bạn đã giải quyết vấn đề đó bằng cách nào?
- 日本語はどうやって勉強したんですか。
Bạn đã học tiếng Nhật bằng cách nào?
- 空港からホテルまでどうやって行けばいいですか。
Từ sân bay đến khách sạn đi thế nào thì tốt?
- これはどうやって作るんですか。
Cái này làm như thế nào vậy?
4. Cách dùng & sắc thái
- Lịch sự: どうやってVますか/どうやってVたらいいですか。
- Thân mật: どうやってVるの?/どうやってやる?
- Nhấn mạnh xin lời khuyên: どうやって…たらいいですか/どうすればいいですか。
- Kết hợp phương tiện: どうやって(電車で/バスで/歩いて)行きますか。
- Tránh lặp dài: có thể kèm địa điểm/đích đến bằng まで/へ/に để rõ nghĩa.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| どうやって |
Bằng cách nào |
Hỏi phương pháp cụ thể |
どうやって行く? |
| どう |
Như thế nào |
Tổng quát, cả trạng thái/cảm xúc |
旅行はどう? |
| 何で(なにで) |
Bằng cái gì/phương tiện gì |
Thu hẹp vào công cụ/pt giao thông |
何で行く?(電車で) |
| どのように |
Bằng cách nào (trang trọng) |
Lịch sự, văn viết |
どのように解決しますか。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Không dùng どうやってのN để bổ nghĩa danh từ; thay bằng どのような/どういう(例:どういう方法).
- 何で có 2 cách đọc: なにで = bằng cái gì; なんで = tại sao (khẩu ngữ). Cẩn thận tránh hiểu lầm.
- Khi hỏi lộ trình: どうやって行きますか có thể được trả lời bằng tuyến, phương tiện, hay chỉ đường.
7. Biến thể & cụm cố định
- どうやって行けばいいですか/どうやってやればいいですか。
- どうやって来たの?(Đến bằng cách nào vậy?)
- それ、どうやって言うの?(Cái đó nói sao?)
- どうやって始めればいい?(Bắt đầu thế nào thì ổn?)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng sai tiểu từ: ×どうやって学校を行きますか → ✓どうやって学校に行きますか。
- Lẫn với どう quá chung chung, trả lời không nêu phương pháp cụ thể.
- Dùng với あります/います: hỏi di chuyển dùng 行きます/来ます, không dùng ×どうやってありますか。
- Nhầm với 何で(なにで): cái này chỉ hỏi công cụ, không hỏi trình tự các bước.