1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng phủ định |
Cấu trúc |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Chuyển động (hướng) |
どこへも + 行きません/来ません/行けません |
どこへも行きません |
“không đi đến đâu cả” (nhấn hướng へ) |
| Quá khứ/khả năng |
どこへも + 行きませんでした/行けませんでした |
どこへも行けませんでした |
Không đi/không thể đi đâu |
| Tương đương |
どこにも + 行きません |
どこにも行きません |
に cũng dùng được; へ nhấn mạnh “đến” |
| Đối ứng khẳng định |
どこへでも + 行きます |
どこへでも行きます |
“đi đâu cũng được” (khẳng định) |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Dùng để phủ định chuyển động đến bất kỳ nơi nào: không đi/không đến đâu cả.
- Trợ từ へ nêu rõ hướng/đích đến; vì thế どこへも hợp nhất với động từ chuyển động.
- Ý nghĩa tương tự どこにも(行きません), khác ở điểm nhấn: に = “tại/đến”, へ = “hướng tới”.
3. Ví dụ minh họa
- 休みの日はどこへも行きません。
Ngày nghỉ tôi không đi đâu cả.
- 台風だから、今日はどこへも出かけません。
Vì bão nên hôm nay tôi không ra ngoài đi đâu cả.
- 去年はお金がなくてどこへも旅行できませんでした。
Năm ngoái vì không có tiền nên tôi không thể đi du lịch đâu cả.
- 危ないので、子どもだけではどこへも行かせません。
Nguy hiểm nên tôi không để trẻ tự đi đâu cả.
- 今週は忙しくてどこへも行っていません。
Tuần này bận nên tôi chưa đi đâu cả.
4. Cách dùng & sắc thái
- Thường dùng với 行く/出かける/旅行する/来る ở dạng phủ định.
- Lịch sự: ~ません/~ませんでした; thân mật: ~ない/~なかった.
- Nếu không cần nhấn “hướng”, dùng どこにも行きません cũng tự nhiên.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| どこへも~ません |
không đi đến đâu cả |
Nhấn hướng/đích (へ) |
どこへも行かなかった。 |
| どこにも~ません |
không … ở đâu cả |
Trung tính, dùng rộng hơn |
どこにも行きません。 |
| どこへでも |
đi đâu cũng được |
Đối ứng khẳng định |
どこへでも行きます。 |
| どこも~ません |
không nơi nào… |
Khái quát về tình trạng (“mở/đóng”) |
どこも開いていない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong câu nhấn mạnh lý do: ~ので/から + どこへも行きません (vì … nên không đi đâu cả).
- Nói lịch sự mạnh hơn: 本日はどこへも伺いません(です) – bối cảnh công việc.
- Đối ứng lịch sự khẳng định: どこへでも参ります (khiêm nhường).
7. Biến thể & cụm cố định
- どこへも行かない/行けない/行きたくない
- どこへも出かけない/旅行しない
- どこへでも行く(mẫu khẳng định đối ứng)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng どこでも với phủ định: × どこでも行きません → ○ どこへも/どこにも行きません.
- Quên へ: × どこも行きません (với chuyển động, văn viết nên dùng どこへも/どこにも).
- Nhầm sắc thái: どこへも = chuyển động; đừng dùng cho “không có/không tồn tại” (nên dùng どこにもありません).