1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu trúc với ~とき |
Ví dụ |
Ghi chú |
| Động từ (chưa xảy ra) |
V-辞書形 + とき |
行くとき、電話します。 |
Khi sắp/đang đi (trước thời điểm đi) |
| Động từ (đã xảy ra) |
V-た形 + とき |
行ったとき、友だちに会いました。 |
Khi sau khi đã đi (đi rồi) |
| い‑tính |
Aい + とき |
忙しいとき、コーヒーを飲みます。 |
Giữ nguyên い |
| な‑tính |
Aな + とき |
ひまなとき、本を読みます。 |
Thêm な |
| Danh từ |
N + の + とき |
子どものとき、よく泳ぎました。 |
Thêm の |
| Thêm に (tùy chọn) |
~とき(に) |
雨のときに、傘をさします。 |
に nhấn thời điểm |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- ~とき diễn tả “khi, lúc” một tình huống/thời điểm xảy ra.
- Khác biệt quan trọng (động từ):
- V-辞書形 + とき: hành động chính xảy ra trước/đang khi V (chưa hoàn tất V).
- V-た形 + とき: hành động chính xảy ra sau khi V hoàn tất.
- Với tính từ/danh từ: không có phân biệt “trước/sau”, chỉ nêu bối cảnh thời điểm.
3. Ví dụ minh họa
- 日本へ行くとき、パスポートを持っていきます。
Khi đi Nhật (trước khi đi), tôi mang hộ chiếu.
- 日本へ行ったとき、京都を観光しました。
Khi đã đi Nhật (lúc đó), tôi đã tham quan Kyoto.
- 暇なとき、映画を見ます。
Khi rảnh thì xem phim.
- 子どものとき、よく公園で遊びました。
Hồi nhỏ tôi hay chơi ở công viên.
- 寒いとき、コートを着ます。
Khi lạnh thì mặc áo khoác.
- 家へ帰るとき、牛乳を買ってください。
Khi về nhà (trên đường về), hãy mua sữa nhé.
- 家へ帰ったとき、すぐシャワーを浴びました。
Khi về đến nhà rồi, tôi tắm ngay.
4. Cách dùng & sắc thái
- Thì của mệnh đề chính quyết định quá khứ/hiện tại; とき chỉ quan hệ thời điểm.
- Thêm に sau とき để nhấn mạnh “đúng lúc đó”.
- Chủ ngữ khác nhau ở hai vế có thể đánh dấu bằng は/が để rõ ràng.
- Dùng được cho thói quen, một lần, hoặc điều kiện thời điểm cụ thể.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~とき |
Khi, lúc |
Chỉ thời điểm, trung tính |
忙しいとき… |
| ~間(あいだ) |
Trong khi (khoảng thời gian) |
Nhấn kéo dài, có độ dài |
雨の間、家にいました。 |
| ~と |
Hễ… thì… |
Quan hệ điều kiện tất yếu, không phải “khi” đơn thuần |
春になると、桜が咲く。 |
| ~ときに |
Khi (nhấn thời điểm) |
Thêm に để nhấn mạnh |
出発のときに連絡してください。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Với động từ chỉ di chuyển (行く、来る、帰る), chọn 辞書形/た形 để phân biệt “trước khi đi” và “sau khi đến”.
- 「このとき/そのとき/あのとき」 là các cụm chỉ “lúc này/lúc đó/lúc kia”.
- Không dùng 「Nとき」 trực tiếp; phải là Nのとき (例:朝のとき × → 朝は/朝に hoặc 朝起きたとき).
7. Biến thể & cụm cố định
- 子どものとき(hồi nhỏ)、学生のとき(lúc còn là sinh viên)
- ひまなとき(khi rảnh)、忙しいとき(khi bận)
- このとき/そのとき/あのとき
- ~ときには(nhấn mạnh, văn viết đơn giản)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm thời điểm: ×日本へ行くとき、写真をたくさん撮りました(ý là sau khi đến)→ ✓日本へ行ったとき…。
- Quên の với danh từ: ×学生とき → ✓学生のとき。
- Dùng sai thì ở mệnh đề chính làm câu khó hiểu; hãy nhất quán (quá khứ/hiện tại).