どの~ – Cái nào (danh từ)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ Cấu tạo với どの Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Từ hạn định nghi vấn どの + N どのほん/どのひと/どの部屋へや “Nào/which” bắt buộc có danh từ theo sau
Số lượng/mức độ どのくらい/どのぐらい + V/A どのくらい時間じかんがかかりますか “Khoảng bao lâu/bao nhiêu” (≈ どれくらい)
Khu vực どのあたり(へん) えきはどのあたりですか “Khu vực nào/quanh đâu” (thân thiện)
Lịch sự với người どのかた(かた) 先生せんせいはどのほうですか Lịch sự hơn どのひと

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “どの + N” hỏi xác định một danh từ cụ thể trong số nhiều lựa chọn: “Nào …?”.
  • “どのくらい/どのぐらい” hỏi mức độ, thời gian, số lượng: “bao nhiêu/bao lâu”.
  • Không đứng một mình; nếu không có danh từ, dùng どれ (cái nào).
  • Với nguồn gốc/sở thuộc, どこのN thường tự nhiên hơn: どこのくに/どこの会社かいしゃ.

3. Ví dụ minh họa

  • どのほん一番いちばんおもしろいですか。
    Cuốn sách nào thú vị nhất?
  • どの部屋へやですか。
    Là phòng nào vậy?
  • どのシャツが田中たなかさんのですか。
    Cái áo sơ mi nào là của anh Tanaka?
  • 先生せんせいどのかたですか。
    Thầy/cô là vị nào ạ?
  • えきどのあたりですか。
    Ga ở khoảng khu nào vậy?
  • ここからどのくらいかかりますか。
    Từ đây mất khoảng bao lâu?
  • 日本語にほんごのクラスはどの曜日ようびがありますか。
    Lớp tiếng Nhật có vào thứ nào?
  • どのくに料理りょうりきですか。
    Bạn thích ẩm thực nước nào?

4. Cách dùng & sắc thái

  • Nhớ luôn có danh từ sau どの; nếu không, đổi sang どれ.
  • Hỏi người một cách lịch sự: dùng どのかた thay vì どのひと.
  • Hỏi mức độ: どのくらい/どのぐらい đi với V/A/名詞めいし+です.
  • Về xuất xứ/sở thuộc, どこのN rất tự nhiên trong hội thoại: どこの会社かいしゃですか.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
どの + N Nào (bổ nghĩa danh từ) Phải có N どの映画えいがき?
どれ Cái nào Đứng độc lập どれがあなたのですか。
どちら Cái nào (lịch sự)/đâu Thường 2 lựa chọn; lịch sự AとB、どちら
どこの + N N nào của đâu Hỏi xuất xứ/sở thuộc どこの会社かいしゃですか。
どのくらい Khoảng bao nhiêu Mức độ/Thời lượng どのくらい時間じかん必要ひつよう

6. Ghi chú mở rộng

  • “どのくらい” ≈ “どれくらい” (cả hai đều phổ biến, どれくらい hơi khẩu ngữ hơn).
  • Với mốc thời gian cụ thể, nên dùng “なん何分なにぶんなんにち” thay vì どの.
  • “どのあたり” thân mật; lịch sự hơn dùng “どのあたりですか”.

7. Biến thể & cụm cố định

  • どのかた(lịch sự hỏi người)
  • どのくらい/どのぐらい(bao nhiêu/bao lâu)
  • どのあたり(へん)/どのあたり(khoảng khu nào)
  • どのNでも(bất kỳ N nào cũng ...)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng どの một mình: × どのき? → ✓ どれがき? hoặc ✓ どの映画えいがき?
  • Nhầm どの với どこの khi hỏi xuất xứ: ✓ どこのくに会社かいしゃ.
  • Quên danh từ sau どの dẫn đến thiếu thông tin trong đáp án JLPT.
  • Nhầm どのくらい (mức độ) với いくつ/いくら (số lượng/giá tiền). Chọn đúng theo ngữ nghĩa câu hỏi.

Đại từ nghi vấn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict