いつでも~ – Bất cứ khi nào

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Phó từ いつでも + V (khả năng/động từ thường) いつでも けます/てください “Bất cứ lúc nào; lúc nào cũng được” (nhấn mạnh tính sẵn sàng/khả dụng)
Cụm cố định いつでも + いい/大丈夫だいじょうぶ/OK いつでも いいです Nhấn mạnh “thời điểm nào cũng được”
Kết hợp いつでも + どこでも/だれでも/なんでも いつでも どこでも えます Kết hợp với “-でも” khác tạo nghĩa “bất cứ …”
Vị trí Đầu câu hoặc ngay trước vị ngữ わたしは いつでも 手伝てつだえます。 Đặt trước động từ/tính từ/cụm danh từ

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa chính: “bất cứ lúc nào”, thể hiện khả năng/sẵn lòng/cho phép ở mọi thời điểm.
  • Sắc thái lịch sự: thường dùng khi đề nghị, mời, hoặc nói về sự linh hoạt thời gian.
  • Khác “いつも”: いつでも = “bất kỳ thời điểm nào cũng được (tùy chọn)”; いつも = “lúc nào cũng (thói quen/độ thường xuyên)”.
  • Thường đi với các động từ khả năng/khả dụng: ける, える, 使つかえる, ひらいている, 連絡れんらくする, 手伝てつだう.
  • Thường dùng trong mời gọi/dịch vụ: いつでもどうぞ/いつでもおしください。

3. Ví dụ minh họa

  • なにかあったら、いつでも 連絡れんらくしてください。
    Nếu có gì thì hãy liên lạc bất cứ lúc nào.
  • わたしいつでも けます。
    Tôi có thể đi lúc nào cũng được.
  • このみせいつでも ひらいています。
    Cửa hàng này lúc nào cũng mở (bất cứ lúc nào cũng mở).
  • こまったら、いつでも 手伝てつだいますよ。
    Nếu gặp khó khăn, tôi sẽ giúp bất cứ lúc nào.
  • 質問しつもんいつでも 大丈夫だいじょうぶです。
    Câu hỏi thì lúc nào cũng được.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng để thể hiện sự linh hoạt: 予約よやくいつでも 変更へんこうできます (Có thể đổi đặt chỗ bất kỳ lúc nào).
  • Lịch sự/khuyến khích: いつでもどうぞ/いつでもおしください nghe thân thiện, niềm nở.
  • Trong quảng cáo/dịch vụ: サポートはいつでもOK (hỗ trợ 24/7).
  • Ít dùng với phủ định trực tiếp; nếu phủ định, thường chuyển nghĩa tự nhiên hơn: いつでもはけません (không phải lúc nào tôi cũng đi được) thay vì phủ định toàn phần.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
いつでも Bất cứ lúc nào (khả dụng) Nhấn mạnh “thời điểm nào cũng được” いつでも ていい
いつも Luôn luôn, thường xuyên Thói quen/tần suất, không phải “bất kỳ thời điểm” いつも 早起はやおきする
いつか Một lúc nào đó (tương lai mơ hồ) Không phải “bất cứ lúc nào” mà “một ngày nào đó” いつか 日本にほんきたい
いつでもいい/大丈夫だいじょうぶ Lúc nào cũng được Cụm đánh giá/cho phép, lịch sự 時間じかんは いつでもいいです

6. Ghi chú mở rộng

  • Kết hợp “Xでも” tạo chuỗi phổ quát: いつでも・どこでも・だれでも・なんでも.
  • Trong văn nói, “いつでもOK” là khẩu ngữ; trang trọng hơn: “いつでも結構けっこうです/つかえありません”.
  • Nhiều khi đi với điều kiện nhẹ: こまったら、いつでも~ / 必要ひつようなら、いつでも~.

7. Biến thể & cụm cố định

  • いつでもどうぞ/いつでもおしください/いつでも連絡れんらくしてください
  • いつでもだい歓迎かんげい/いつでも利用りよう可能かのう/いつでも受付うけつけちゅう
  • いつでもいい/いつでも大丈夫だいじょうぶ/いつでもOK
  • いつでもどこでも/いつでもだれでも/いつでもなんでも

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với いつも: いつでもはきます (sai nghĩa) → いつもきます (tôi lúc nào cũng đi).
  • Dùng phủ định toàn phần không tự nhiên: × いつでもけません → いつでもはけません (không phải lúc nào cũng đi được).
  • Vị trí: nên đặt ngay trước động từ/chủ vị; tránh chen giữa cụm danh từ dài gây mơ hồ.
  • Ý quảng cáo “24/7” dùng いつでも; thói quen/tần suất phải dùng いつも.

Đại từ nghi vấn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict