どなた~ – Vị nào (lịch sự)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ Cấu tạo với どなた Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Đại từ nghi vấn (kính ngữ) どなた + ですか 失礼しつれいですが、どなたですか Lịch sự của だれ (ai)
Bổ nghĩa sở hữu どなたの + N これはどなたのカバンですか “Của ai” lịch sự
Bất định tích cực どなたか + V どなたか手伝てつだってください “Ai đó” (someone)
Phổ quát khẳng định どなたでも + V (khẳng định) どなたでも参加さんかできます “Ai cũng (đều có thể)”
Phổ quát phủ định どなたも + V(ません) 今日きょうはどなたもれません “Không ai …” khi đi với phủ định

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “どなた” = “ai” ở mức lịch sự/kính trọng; dùng với người lạ, khách, sếp.
  • Các biến thể nghĩa: どなたか (ai đó), どなたでも (ai cũng), どなたも〜ません (không ai).
  • Kết hợp tự nhiên với kính ngữ: いらっしゃる/お〜になる khi nói về chủ thể là khách.
  • Thường dùng trong thoại điện thoại, lễ tân, cửa hàng, bệnh viện.

3. Ví dụ minh họa

  • 失礼しつれいですが、どなたですか。
    Xin lỗi, ai đấy ạ?
  • こちらはどなたですか。
    Đây là ai vậy ạ? (khi xem ảnh/giới thiệu)
  • これはどなたの荷物にもつですか。
    Hành lý này là của ai ạ?
  • どなたか日本語にほんごがわかるほうはいらっしゃいますか。
    Có ai hiểu tiếng Nhật không ạ?
  • 明日あしたのイベントはどなたでも参加さんかできます。
    Sự kiện ngày mai ai cũng có thể tham gia.
  • 本日ほんじつどなたもません
    Hôm nay không ai được vào.
  • 電話でんわどなたにおかけしますか。
    Anh/chị muốn gọi cho ai ạ?
  • 受付うけつけどなたさまでしょうか。
    Lễ tân: Quý danh là gì ạ?/Xin hỏi quý vị là ai ạ?

4. Cách dùng & sắc thái

  • Lịch sự hơn だれ; dùng an toàn trong bối cảnh trang trọng.
  • “どなたさま(さま)でしょうか/でいらっしゃいますか” là siêu kính ngữ.
  • Đi với trợ từ như が/に/の/を tùy vai trò: どなたがますか, どなたにいますか.
  • Trong hội thoại thân mật nên dùng だれ để tự nhiên hơn.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
だれ Ai (bình thường) Trung tính, dùng với bạn bè だれですか。
どなた Ai (lịch sự) Lễ tân, dịch vụ, người lạ どなたですか。
どなたさま Ai (cực lịch sự) Qua điện thoại, công việc trang trọng どなたさまでしょうか。
どのかた Vị nào Lịch sự, gắn danh từ かた どのかた先生せんせいですか。
どんなひと Người như thế nào Hỏi đặc điểm, không hỏi danh tính どんなひときですか。

6. Ghi chú mở rộng

  • “どなたでも” thường thấy trong thông báo mở: “どなたでもだい歓迎かんげい”.
  • Với phủ định, “どなたも〜ません” = “không ai”; đừng dùng “どなたでも〜ません”.
  • “どなたのご担当たんとうしゃさま” nghe dư thừa; chọn một trong hai: “ご担当たんとうしゃさま” hoặc “どなたがご担当たんとうですか”.

7. Biến thể & cụm cố định

  • どなたさま(でいらっしゃいますか)
  • どなたか(ai đó)
  • どなたでも(ai cũng)
  • どなたも〜ません(không ai)
  • どなたのN(của ai)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm khẳng định/phủ định: × どなたでもません → ✓ どなたもません.
  • Dùng どなた với bạn bè/người nhỏ tuổi gây cứng nhắc; nên dùng だれ.
  • Thiếu trợ từ đúng: × どなたいますか → ✓ どなたいますか.
  • Nhầm hỏi đặc điểm bằng どなた: hỏi “người thế nào” phải dùng どんなひと/どのかた.

Đại từ nghi vấn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict