どれでも~ – Bất kỳ cái nào

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu Cấu tạo Ví dụ cấu trúc Ý nghĩa
どれでも どれ + でも どれでも + いい/大丈夫だいじょうぶかまいません Bất kỳ cái nào (trong các lựa chọn đã cho) cũng được
どのNでも どの + N + でも どのせきでもいいです Bất kỳ N nào cũng được (dùng khi cần bổ nghĩa N)
Mẫu đề nghị/cho phép きな + N + を + どれでも きなものをどれでもどうぞ Mời chọn tự do
Giá/điều kiện đồng nhất どれでも + おなじ/100えん など ものはどれでも100えんです Cái nào cũng như nhau

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “どれでも” diễn đạt sự không phân biệt giữa các lựa chọn đã hiện hữu: “cái nào cũng được”.
  • Thường đi cùng いい/大丈夫だいじょうぶかまいません để thể hiện đồng ý/không yêu cầu cụ thể.
  • Khi cần bổ nghĩa danh từ, dùng “どのNでも” thay vì “どれでもN”.
  • Phạm vi “どれでも” phải là một tập lựa chọn hữu hạn, hữu hình hoặc được liệt kê.

3. Ví dụ minh họa

  • このなかからどれでもえらんでください。
    Hãy chọn bất kỳ cái nào trong số này.
  • いろどれでもおな価格かかくです。
    Màu nào cũng cùng một giá.
  • A:ケーキはチョコ、いちご、チーズがあります。B:どれでも大丈夫だいじょうぶです。
    A: Có bánh sô cô la, dâu, phô mai. B: Cái nào cũng được.
  • プレゼントはどれでもうれしいです。
    Món nào cũng làm tôi vui.
  • きなものをどれでもどうぞ。
    Xin mời lấy cái nào bạn thích.
  • ドリンクはどれでも100えんです。
    Đồ uống cái nào cũng 100 yên.
  • せきどのせきでもいいです。
    Ghế nào cũng được. (bổ nghĩa danh từ, dùng どのNでも)
  • おすすめはありますか。— はい、どれでもおいしいですよ。
    Có gợi ý không? — Vâng, cái nào cũng ngon đấy.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thân thiện, thường dùng khi nhường quyền chọn: “どれでもいいです”.
  • Dùng tự nhiên trong chỉ dẫn/bảng giá: “どれでもおな価格かかく”.
  • Không dùng “どれでも” để bổ nghĩa trực tiếp danh từ; chuyển thành “どのNでも”.
  • Nếu không có danh sách rõ ràng, cân nhắc dùng なんでも (cái gì cũng) thay vì どれでも.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Phân biệt Ví dụ ngắn
どれでも Cái nào trong số đó cũng được Tập lựa chọn cụ thể どれでもいいです。
どのNでも Bất kỳ N nào Bổ nghĩa danh từ どのせきでもOK。
どれも Tất cả (mang toàn bộ) + Khẳng định: “đều”; + Phủ định: “không cái nào” どれもきです/どれもきではありません。
どれか Một cái nào đó Chỉ một, không xác định どれかえらんで。
なんでも Cái gì cũng Không giới hạn trong danh sách cụ thể なんでもいいです。
どこでも/いつでも Ở đâu cũng/bao giờ cũng Dành cho nơi chốn/thời gian どこでもいい/いつでも大丈夫だいじょうぶ

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong dịch vụ, “どれでもどうぞ” thể hiện phép lịch sự mời chọn tự do.
  • “どれでも + おなじ” hay gặp trong khuyến mãi, combo.
  • Với động từ yêu cầu chọn một, どれでも nhấn mạnh “không kén chọn”; với どれも (khẳng định) nhấn mạnh “tất cả đều ...” (khác sắc thái).

7. Biến thể & cụm cố định

  • どれでもいい/大丈夫だいじょうぶかまいません(cái nào cũng được)
  • どれでもおなじ(giá/điều kiện như nhau)
  • きなものをどれでもどうぞ(cụm mời chọn)
  • どのNでも(bất kỳ N nào)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • × どれでもせき → ✓ どのせきでも(bổ nghĩa danh từ phải dùng どのNでも)
  • Nhầm phạm vi: nói chung chung “cái gì cũng” nên dùng なんでも, không phải どれでも.
  • Nhầm với どれも phủ định: “どれも〜ません” = “không cái nào”, khác hẳn “どれでも”.
  • Dùng どれでも cho nơi chốn/thời gian: phải dùng どこでも/いつでも tương ứng.

Đại từ nghi vấn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict