なんで~ – Tại sao

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc với なんで Nghĩa Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Hỏi lý do (thân mật) なんで + Mệnh đề?/なんで + ~んですか Tại sao? Vì sao? なんでなかったんですか。 Thân mật; thêm ~んですか để mềm lịch sự
Hỏi phương tiện/cách thức なんで + V Bằng/đi bằng/nhờ cái gì? 学校がっこうなんできますか。 Trả lời bằng 「N + で」: バスで/自転車じてんしゃで…
Câu ngắn cảm thán なんで + …! Sao lại…! なんでそんなことをうの! Khẩu ngữ, cảm xúc
Đối chiếu lịch sự どうして/なぜ Tại sao (trung tính/trang trọng) どうしておくれましたか。 Thường lịch sự hơn なんで

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • なんで (なにで) có 2 nghĩa chính ở N5:
    • Tại sao (thân mật, hội thoại đời thường). Thêm ~んですか để lịch sự: なんで~んですか。
    • Bằng cái gì (phương tiện/cách thức): hỏi phương tiện đi lại, dụng cụ, v.v.
  • Phân biệt bằng cách nhìn câu trả lời:
    • Nếu trả lời bằng N + で (バスで, はしで, てで, パソコンで) → hỏi về phương tiện.
    • Nếu trả lời bằng ~から/~ので (だから, いそがしいので) → hỏi về lý do.
  • Trong văn cảnh trang trọng hoặc thi, để hỏi lý do nên ưu tiên どうして/なぜ; なんで thiên về thân mật.

3. Ví dụ minh họa

  • なんでおくれたんですか。
    Tại sao bạn đến muộn vậy?
  • 学校がっこうなんできますか。— バスできます。
    Bạn đi đến trường bằng gì? — Tôi đi bằng xe buýt.
  • なんで日本語にほんご勉強べんきょうしているんですか。
    Tại sao bạn đang học tiếng Nhật?
  • 今日きょうなんでましたか。— 自転車じてんしゃました。
    Hôm nay bạn đến bằng gì? — Tôi đến bằng xe đạp.
  • なんでわらうの?
    Sao lại cười?
  • 東京とうきょうなんできますか。— 電車でんしゃきます。
    Bạn đi Tokyo bằng gì? — Bằng tàu điện.
  • なんでそんなにたかいんですか。
    Sao lại đắt thế?
  • これはなんでりますか。— はさみでります。
    Cái này cắt bằng gì? — Cắt bằng kéo.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Hỏi lý do trong hội thoại thân mật: dùng なんで + 普通ふつうけい (thể thông thường).
  • Muốn lịch sự hơn: なんで~んですか hoặc chuyển sang どうして/なぜ.
  • Hỏi phương tiện: なんで + V, câu trả lời thường là N + で.
  • Ngữ điệu lên giọng ở cuối câu hỏi để thể hiện nghi vấn.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
なんで Tại sao/bằng gì Thân mật; có thể mơ hồ nếu thiếu ngữ cảnh なんでく?
どうして Tại sao Trung tính, lịch sự hơn なんで どうしてないんですか
なぜ Tại sao Trang trọng, văn viết なぜおくれましたか
どうやって Bằng cách nào Chỉ “cách thức/phương pháp”, không có nghĩa “tại sao” どうやってきますか

6. Ghi chú mở rộng

  • Chữ Hán: なんで. Phát âm thông dụng: なんで. Khi nghĩa “bằng cái gì”, cũng có thể hiểu là “với phương tiện gì”.
  • Trong một số bối cảnh, なんで chỉ “lý do” có thể nghe suồng sã; tránh dùng với người trên nếu không thân.
  • Khi muốn hỏi “bằng cách nào” (quy trình, từng bước) → ưu tiên どうやって để tránh mơ hồ.

7. Biến thể & cụm cố định

  • なんでですかなんでなんですか (nhấn mạnh thân mật)
  • なんできますか (đi bằng gì?)
  • なんでそんなに~ (sao lại ~ như thế?)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm nghĩa: なんで = “bằng gì” hay “tại sao”. Dựa vào câu trả lời (N+で vs ~から/~ので) để phân biệt.
  • Dùng なんで trong văn cảnh quá trang trọng → nghe thiếu lịch sự. Nên dùng どうして/なぜ.
  • Viết sai phát âm: “なにで” khi muốn hỏi lý do. Chuẩn khẩu ngữ phổ biến là なんで; “なにで” chủ yếu mang nghĩa “bằng cái gì”.

Đại từ nghi vấn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict