~なんと言いますか – Gọi là gì nhỉ

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Hỏi “nói thế nào bằng (ngôn ngữ)” N は L で なんといいいますか いぬ英語えいごでなんといいいますか。 L là ngôn ngữ (日本語にほんご/英語えいご/ベトナム…). Trợ từ dùng là で.
Chỉ vào vật/việc trước mắt これは L で なんといいいますか これは日本語にほんごでなんといいいますか。 Dùng これ/それ/あれ để thay cho danh từ.
Từ đệm do dự なんといいいますか、~。 なんといいいますか、ちょっとむずかしいです。 Dùng mở lời, làm mềm câu; không yêu cầu trả lời trực tiếp.
Biến thể lịch sự/casual なんていいいますか / なにいいいますか この漢字かんじなにいいいますか。 Chính tả なに/なん đều dùng được; なんてう? (casual).
Mẫu mở rộng N は L で なんとえばいいですか これは日本語にほんごでなんとえばいいですか。 Hỏi “nên nói thế nào cho đúng”.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Ý nghĩa 1: Hỏi cách gọi/cách nói một từ/cụm từ trong một ngôn ngữ khác. Mẫu chuẩn: N は L で なんといいいますか。
  • Ý nghĩa 2: Dùng như từ đệm biểu thị do dự, “nói sao nhỉ/để xem nào”. Mẫu: なんといいいますか、~。
  • Ngữ pháp: と là trợ từ trích dẫn; いいいます là “nói/gọi (là)”. Toàn câu mang nghĩa “(người ta) nói N là gì bằng L?”.
  • Sắc thái: なんといいいますか (lịch sự); なんてう? (thân mật); なにえばいいですか (xin gợi ý cách diễn đạt phù hợp).

3. Ví dụ minh họa

  • これは日本語にほんごなんといいいますか
    Cái này nói bằng tiếng Nhật là gì?
  • いぬ英語えいごなんといいいますか
    いぬ” tiếng Anh nói thế nào?
  • この記号きごう「@」は日本語にほんごなんといいいますか
    Ký hiệu “@” tiếng Nhật gọi là gì?
  • 「ありがとう」は英語えいごなんといいいますか
    “ありがとう” nói bằng tiếng Anh thế nào?
  • なんといいいますか今日きょうけません。
    Nói sao nhỉ, hôm nay tôi không đi được.
  • ええと、なんといいいますか、その映画えいがはちょっと…。
    Ờm, nói sao nhỉ, bộ phim đó hơi…
  • この漢字かんじなんといいいますか
    Chữ Hán này gọi là gì?
  • それはベトナムなんといいいますか
    Cái đó nói bằng tiếng Việt là gì?

4. Cách dùng & sắc thái

  • Khi hỏi từ vựng: luôn có ngôn ngữ + で. Ví dụ: 日本語にほんごで/英語えいごで/ベトナムで.
  • Dạng trọn vẹn lịch sự: N は L で なんといいいますか。 Dạng thân mật: これ、Lでなんてう?
  • Dùng như từ đệm: なんといいいますか、~ đặt đầu câu để giảm trực diện, thể hiện cân nhắc.
  • Nếu muốn hỏi “đọc thế nào” chữ/kanji: ưu tiên なんみますか thay vì なにいいいますか.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu ngữ pháp Ý nghĩa Điểm giống/khác Ví dụ ngắn
N は L で なにいいいますか Hỏi cách gọi trong L Mẫu chuẩn, dùng trợ từ で いぬ英語えいごなにいいいますか。
なんみますか Hỏi cách đọc (kanji/ký hiệu) Đọc (み) khác với gọi tên (いいい) この漢字かんじなんみますか。
なにというN “N tên là gì” Dùng khi hỏi tên gọi của N これはなにというはなですか。
どういいいますか “nói như thế nào” (cách thức) Thường không tự nhiên khi hỏi từ vựng; dùng なにいいいますか × いぬ英語えいごでどういいいますか。
なにえばいいですか Hỏi cách diễn đạt phù hợp Lịch sự, cầu thị 日本語にほんごなにえばいいですか。
なんてう? Casual của なにいいいますか Dùng với bạn bè/người thân これ、日本語にほんごでなんてう?

6. Ghi chú mở rộng

  • Chính tả: なにいいいますか/なんといいいますか đều đúng; なんていいいますか thiên về hội thoại thân mật.
  • Âm đệm “ええと/あの/その” thường đi trước なんといいいますか để biểu thị ngập ngừng.
  • Khi chỉ vào vật cụ thể, có thể lược ngôn ngữ nếu ngữ cảnh rõ: これ、なんといいいますか。
  • Muốn xác nhận từ vừa quên: なにうんでしたっけ (mình quên rồi, gọi là gì nhỉ?).

7. Biến thể & cụm cố định

  • N は 日本語にほんご/英語えいご/ベトナム で なんといいいますか。
  • これは 日本語にほんご で なんといいいますか。
  • なんといいいますか、~。
  • ~は なんとえばいいですか。
  • ~って 日本語にほんごで なんといいいますか。
  • なにうんでしたっけ/なんてうんだっけ (casual nhớ lại).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai trợ từ: dùng に thay cho で. Đúng: 日本語にほんごなにいいいますか。
  • Dùng どう thay cho なに để hỏi từ vựng: × いぬ英語えいごどういいいますか → ○ なにいいいますか。
  • Bỏ chủ thể N khi ngữ cảnh chưa rõ, làm câu khó hiểu. Nên dùng これ/それ/あれ để chỉ.
  • Nhầm với なんみますか (đọc) khi muốn hỏi “gọi là gì” (う).
  • Quên mức độ lịch sự: Nói với người lạ nên dùng なにいいいますか thay vì なんてう?

Đại từ nghi vấn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict