Trong quảng cáo/dịch vụ: サポートはいつでもOK (hỗ trợ 24/7).
Ít dùng với phủ định trực tiếp; nếu phủ định, thường chuyển nghĩa tự nhiên hơn: いつでもは行けません (không phải lúc nào tôi cũng đi được) thay vì phủ định toàn phần.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
いつでも
Bất cứ lúc nào (khả dụng)
Nhấn mạnh “thời điểm nào cũng được”
いつでも 来ていい
いつも
Luôn luôn, thường xuyên
Thói quen/tần suất, không phải “bất kỳ thời điểm”
いつも 早起きする
いつか
Một lúc nào đó (tương lai mơ hồ)
Không phải “bất cứ lúc nào” mà “một ngày nào đó”
いつか 日本へ行きたい
いつでもいい/大丈夫
Lúc nào cũng được
Cụm đánh giá/cho phép, lịch sự
時間は いつでもいいです
6. Ghi chú mở rộng
Kết hợp “Xでも” tạo chuỗi phổ quát: いつでも・どこでも・だれでも・なんでも.
Trong văn nói, “いつでもOK” là khẩu ngữ; trang trọng hơn: “いつでも結構です/差し支えありません”.
Nhiều khi đi với điều kiện nhẹ: 困ったら、いつでも~ / 必要なら、いつでも~.
7. Biến thể & cụm cố định
いつでもどうぞ/いつでもお越しください/いつでも連絡してください
いつでも大歓迎/いつでも利用可能/いつでも受付中
いつでもいい/いつでも大丈夫/いつでもOK
いつでもどこでも/いつでも誰でも/いつでも何でも
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Nhầm với いつも: いつでもは行きます (sai nghĩa) → いつも行きます (tôi lúc nào cũng đi).
Dùng phủ định toàn phần không tự nhiên: × いつでも行けません → いつでもは行けません (không phải lúc nào cũng đi được).
Vị trí: nên đặt ngay trước động từ/chủ vị; tránh chen giữa cụm danh từ dài gây mơ hồ.
Ý quảng cáo “24/7” dùng いつでも; thói quen/tần suất phải dùng いつも.