Dạng 1 – Hiểu vấn đề nêu ra
課題理解 – Luyện nghe hiểu mục tiêu và yêu cầu trong đoạn hội thoại. Kỹ năng giúp bạn nhanh chóng xác định vấn đề chính được nêu ra trong cuộc hội thoại.
課題理解 – Luyện nghe hiểu mục tiêu và yêu cầu trong đoạn hội thoại. Kỹ năng giúp bạn nhanh chóng xác định vấn đề chính được nêu ra trong cuộc hội thoại.
ポイント理解 – Nghe và nắm bắt ý chính được nhấn mạnh trong hội thoại. Kỹ năng giúp lọc thông tin quan trọng và bỏ qua chi tiết không cần thiết.
発話表現 – Luyện phản xạ với các cách nói khẩu ngữ. Tập trung nhận diện các mẫu câu, biểu hiện thường gặp trong giao tiếp thực tế.
即時応答 – Kỹ năng phản xạ nhanh với các câu hỏi trong hội thoại ngắn. Tăng tốc độ xử lý và lựa chọn đáp án chính xác trong thời gian ngắn.
I . 1-A 間違えやすい音 – Luyện phân biệt các cặp âm dễ bị nghe nhầm. Kỹ năng giúp tăng độ chính xác khi nghe hội thoại và tránh nhầm lẫn trong các đoạn có tốc độ nhanh.
I . 1-B 音の高さ – Làm quen với cao độ âm trong tiếng Nhật. Nhận biết sự khác biệt khi trọng âm thay đổi giúp hiểu đúng nghĩa câu.
I . 2 文の音の高さや長さ – Luyện nghe cao độ và trường độ của các cụm từ, câu dài. Giúp làm quen với ngữ điệu và cách ngắt nhịp trong tiếng Nhật tự nhiên.
I . 3 基本的な言葉に注意して聞く – Nghe và xác định các từ khóa quan trọng xuất hiện trong bài. Kỹ năng giúp bạn dễ bắt đúng nội dung chính.
II . 1-A 状況説明文を聞いて、する人を考える – Luyện suy luận người thực hiện hành động dựa vào mô tả tình huống. Bài học phát triển khả năng kết nối thông tin ngầm.
II . 1-B する人を考えながら話を聞く – Nghe đoạn hội thoại đồng thời suy luận chủ thể hành động. Phù hợp cho các câu hỏi dạng “Ai làm việc này?” trong bài thi JLPT.
II . 2 声をかけるときの言い方 – Nghe hiểu các cách mở lời, nhờ vả, đề nghị thường gặp. Tăng khả năng xử lý tình huống giao tiếp thực tế.
II . かくにんもんだい – Bài kiểm tra tổng hợp phần nghe tình huống và xác định người thực hiện. Củng cố kỹ năng suy luận trong giao tiếp.
III . 1-A だれがするかに注意する – Tập trung nhận diện chủ thể hành động trong đoạn hội thoại. Kỹ năng cần thiết để trả lời đúng các câu hỏi dạng “ai làm?”.
III . 1-B 質問と違う返事に注意する – Luyện nghe câu trả lời có hình thức khác câu hỏi. Tránh bị đánh lừa bởi cách diễn đạt không giống nhau.
III . 2-A 会話でよく使われる表現 – Ghi nhớ các biểu hiện thường dùng trong hội thoại hàng ngày. Bài học giúp bạn tăng vốn khẩu ngữ thực tế.
III . 2-B あいさつなどの表現 – Luyện nghe các biểu hiện chào hỏi, xã giao. Tăng khả năng phản xạ với các tình huống đời sống.
III . かくにんもんだい – Bài kiểm tra tổng hợp các dạng biểu hiện thường gặp trong giao tiếp. Củng cố khả năng phản xạ tiếng Nhật thực tế.
IV . 1 指示や提案に注意して聞く – Luyện nghe các chỉ thị, đề xuất và quyết định hành động phù hợp. Giúp hiểu nội dung chính và phản ứng hợp lý.
IV . 2 最後まで話を聞く – Tập trung nghe trọn vẹn câu chuyện rồi suy luận hành động phù hợp. Rèn luyện tính kiên nhẫn và khả năng tổng hợp thông tin.
IV . かくにんもんだい – Bài kiểm tra tổng hợp phần hướng dẫn – đề xuất. Tăng khả năng suy đoán và ứng dụng trong nghe hiểu.
V . 1 質問文のキーワードに注意 – Nhận diện từ khóa trong câu hỏi để xác định đúng thông tin cần nghe. Giúp tránh bị nhiễu bởi thông tin phụ.
V . 2 後から言う内容に注意 – Luyện nghe kỹ phần cuối hội thoại, nơi thường chứa đáp án chính xác. Tránh chọn vội thông tin phía trước.
V . かくにんもんだい – Bài kiểm tra kỹ năng nghe và phản xạ với các dạng câu hỏi gài bẫy. Củng cố chiến lược chọn đáp án hiệu quả.
模擬試験 – Bài thi mô phỏng toàn diện phần nghe hiểu trong đề thật JLPT N4. Tự kiểm tra năng lực, rèn luyện tâm lý và kỹ năng làm bài trong thời gian giới hạn.